技术学院
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 技术学院
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trường cao đẳng kỹ thuật
Ví dụ (3)
技术学院开设编程课程。
Trường cao đẳng kỹ thuật mở khóa học lập trình.
他在技术学院学习机械。
Anh ấy học cơ khí ở trường cao đẳng kỹ thuật.
技术学院的实验室很先进。
Phòng thí nghiệm của trường kỹ thuật rất tiên tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây