寄宿学校
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 寄宿学校
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trường nội trú
Ví dụ (3)
他从小在寄宿学校读书。
Từ nhỏ anh ấy học ở trường nội trú.
寄宿学校提供住宿和餐食。
Trường nội trú cung cấp chỗ ở và bữa ăn.
这所寄宿学校管理很严格。
Trường nội trú này quản lý rất nghiêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây