Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
男女合校
nánnǚ héxiào
Trường nam nữ học chung
Hán việt: nam nhữ cáp giáo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trường nam nữ học chung
Ví dụ (3)
zhè这shì是yì一suǒ所nán男nǚ女hé合xiào校。
Đây là một trường nam nữ học chung.
nán男nǚ女hé合xiào校yǒu有nán男shēng生yě也yǒu有nǚ女shēng生。
Trường nam nữ học chung có cả nam sinh và nữ sinh.
tā她xǐ huan喜欢nán男nǚ女hé合xiào校de的huán jìng环境。
Cô ấy thích môi trường trường nam nữ học chung.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây