教育部
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 教育部
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bộ giáo dục
Ví dụ (3)
教育部发布了新政策。
Bộ giáo dục đã ban hành chính sách mới.
这项计划由教育部批准。
Kế hoạch này do Bộ giáo dục phê duyệt.
教育部关注学生安全。
Bộ giáo dục quan tâm đến an toàn học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây