继续教育
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo dục thường xuyên
Ví dụ (3)
继续教育适合在职人员。
Giáo dục thường xuyên phù hợp với người đang đi làm.
学校开设了继续教育课程。
Trường mở các khóa giáo dục thường xuyên.
继续教育帮助人们提升技能。
Giáo dục thường xuyên giúp mọi người nâng cao kỹ năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây