电脑室
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 电脑室
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng máy tính
Ví dụ (3)
学生在电脑室上课。
Học sinh học trong phòng máy tính.
电脑室里有三十台电脑。
Trong phòng máy tính có ba mươi máy tính.
电脑室下午两点开放。
Phòng máy tính mở cửa lúc hai giờ chiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây