语言实验室
yǔyán shíyànshì
Phòng học tiếng
Hán việt: ngứ ngân thật nghiệm thất
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng học tiếng
Ví dụ (3)
xué shēngzài yánshí yànshìliàn tīng
Học sinh luyện nghe trong phòng học tiếng.
yánshí yànshìpèiyǒuěrdiàn nǎo
Phòng học tiếng được trang bị tai nghe và máy tính.
jīn tiānxià yánshí yànshìkāi fàng
Chiều nay phòng học tiếng mở cửa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây