资质认证
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sự kiểm định chất lượng
Ví dụ (3)
学校通过了资质认证。
Trường đã vượt qua kiểm định chất lượng.
资质认证需要准备很多材料。
Kiểm định chất lượng cần chuẩn bị nhiều tài liệu.
这项资质认证有效期为五年。
Chứng nhận kiểm định này có hiệu lực năm năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây