教科书
本
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 教科书
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sách giáo khoa
Ví dụ (3)
学生需要带教科书上课。
Học sinh cần mang sách giáo khoa đi học.
这本教科书内容很清楚。
Cuốn sách giáo khoa này nội dung rất rõ.
学校给新生发教科书。
Trường phát sách giáo khoa cho học sinh mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây