Chi tiết từ vựng

课前准备 【kè qián zhǔnbèi】

heart
(Phân tích từ 课前准备)
Nghĩa từ: Soạn bài
Hán việt: khoá tiền chuyết bị
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

kèqián
课前
zhǔnbèi
准备
Preparation before class
Chuẩn bị trước giờ học
Bình luận