课前准备
kè qián zhǔnbèi
Soạn bài
Hán việt: khoá tiền chuyết bị
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Soạn bài
Ví dụ (3)
qiánzhǔn bèinéng gāotángxiào
Soạn bài trước có thể nâng cao hiệu quả lớp học.
lǎo shīměi tiānwǎn shangzuòqiánzhǔn bèi
Giáo viên soạn bài mỗi tối.
qiánzhǔn bèibāo kuòyuè cái liào
Soạn bài gồm việc đọc tài liệu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây