Chi tiết từ vựng
客观测试 【kèguān cèshì】


(Phân tích từ 客观测试)
Nghĩa từ: Thi trắc nghiệm
Hán việt: khách quan trắc thí
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về giáo dục
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我们
需要
进行
一次
客观
测试
来
评估
这个
项目
的
效果。
We need to conduct an objective test to assess the effectiveness of this project.
Chúng tôi cần thực hiện một bài kiểm tra khách quan để đánh giá hiệu quả của dự án này.
客观
测试
帮助
我们
准确
测量
学生
的
学习
成效。
Objective testing helps us accurately measure students' learning outcomes.
Bài kiểm tra khách quan giúp chúng tôi đo lường chính xác hiệu quả học tập của học sinh.
在
选择
新
员工
时,
客观
测试
是
一个
非常
重要
的
环节。
In selecting new employees, objective testing is a very important part.
Trong việc lựa chọn nhân viên mới, bài kiểm tra khách quan là một phần quan trọng.
Bình luận