客观测试
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 客观测试
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thi trắc nghiệm
Ví dụ (3)
客观测试有四个选项。
Bài thi trắc nghiệm có bốn lựa chọn.
老师设计了一份客观测试。
Giáo viên thiết kế một bài thi trắc nghiệm.
客观测试容易快速打分。
Bài thi trắc nghiệm dễ chấm điểm nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây