Chi tiết từ vựng
补充教育 【bǔchōng jiàoyù】


(Phân tích từ 补充教育)
Nghĩa từ: Bổ túc văn hóa
Hán việt: bổ sung giao dục
Lượng từ:
个
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về giáo dục
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
补充
教育
在
学生
的
知识
拓展
上
扮演着
重要
角色。
Supplementary education plays a significant role in expanding students' knowledge.
Giáo dục bổ sung đóng một vai trò quan trọng trong việc mở rộng kiến thức của học sinh.
许多
家长
选择
为
他们
的
孩子
报名
参加
各种
补充
教育班。
Many parents opt to enroll their children in various supplementary education classes.
Nhiều bậc phụ huynh chọn đăng ký các lớp học bổ sung cho con em mình.
补充
教育
可以
帮助
学生
弥补
学校
教育
中
的
不足。
Supplementary education can help students compensate for the shortcomings in school education.
Giáo dục bổ sung có thể giúp học sinh bù đắp những thiếu sót trong giáo dục ở trường.
Bình luận