拼写
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 拼写
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Môn đánh vần
Ví dụ (3)
今天的拼写测试很简单。
Bài kiểm tra chính tả hôm nay rất đơn giản.
她的英文拼写很好。
Chính tả tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
老师纠正了学生的拼写错误。
Giáo viên sửa lỗi chính tả của học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây