Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 体育教育
体育教育
tǐyù jiàoyù
Thể dục
Hán việt:
bổn dục giao dục
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 体育教育
体
【tǐ】
cơ thể, hình thức
教
【jiāo】
dạy, giảng dạy
育
【yù】
Nuôi dưỡng, giáo dục
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 体育教育
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Thể dục
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI