体育教育
tǐyù jiàoyù
Thể dục
Hán việt: bổn dục giao dục
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thể dục
Ví dụ (3)
jiào néngzēngqiángxué shēngzhì
Giáo dục thể chất có thể tăng cường thể lực học sinh.
xué xiàozhòng shì jiào
Trường coi trọng giáo dục thể chất.
jiào zàiyùn dòngchǎngshang jìnxíng
Giờ thể dục diễn ra trên sân vận động.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây