实践操作
shíjiàn cāozuò
Thực hành
Hán việt: thật tiễn thao tá
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thực hành
Ví dụ (3)
zhèménqiáng diàoshí jiàncāo zuò
Môn học này nhấn mạnh thực hành.
xué shēngzàishí yànshìjìn xíngshí jiàncāo zuò
Học sinh thực hành trong phòng thí nghiệm.
shí jiàncāo zuònéngbāng zhùxué shēngzhǎng néng
Thực hành có thể giúp học sinh nắm vững kỹ năng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây