Chi tiết từ vựng

课程大纲 【kèchéng dàgāng】

heart
(Phân tích từ 课程大纲)
Nghĩa từ: Chương trình (chi tiết)
Hán việt: khoá trình thái cương
Lượng từ: 个, 堂, 节, 门
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

qǐng
zǐxì
仔细
chákàn
查看
zhèmén
这门
de
kèchéng
课程
dàgāng
大纲。
Please carefully review the syllabus of this course.
Hãy xem kỹ đề cương của khóa học này.
kèchéng
课程
dàgāng
大纲
shàng
lièchū
列出
le
běnxuéqī
本学期
yào
xuéxí
学习
de
suǒyǒu
所有
zhǔtí
主题。
The syllabus lists all the topics to be studied this semester.
Đề cương khóa học liệt kê tất cả các chủ đề cần học trong học kỳ này.
xūyào
需要
xiūgǎi
修改
yīxià
一下
kèchéng
课程
dàgāng
大纲,
shìyìng
适应
xuéshēng
学生
de
xūqiú
需求。
I need to modify the syllabus to suit the students' needs.
Tôi cần chỉnh sửa đề cương khóa học để phù hợp với nhu cầu của sinh viên.
Bình luận