Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
课程大纲
kèchéng dàgāng
Chương trình (chi tiết)
Hán việt: khoá trình thái cương
个, 堂, 节, 门
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "课程大纲" (kèchéng dàgāng) nghĩa là "Chương trình (chi tiết)", ghép bởi: 课 (kè): bài học + 程 (chéng): quãng đường + 大 (dà): to + 纲 (gāng): cương lĩnh.

Thành phần cấu tạo

课程大纲
kèchéng dàgāng
Chương trình (chi tiết)
讠
果
禾
呈
大
纟

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chương trình (chi tiết)
Ví dụ (3)
kè chéng课程dà大gāng纲liè列chū出le了měi zhōu每周nèi róng内容。
Đề cương môn học liệt kê nội dung từng tuần.
lǎo shī老师bǎ把kè chéng课程dà大gāng纲fā发gěi给xué shēng学生。
Giáo viên gửi đề cương môn học cho học sinh.
qǐng请xiān先yuè dú阅读kè chéng课程dà大gāng纲。
Hãy đọc đề cương môn học trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây