课程软件
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 课程软件
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo trình điện tử
Ví dụ (3)
课程软件可以在线使用。
Giáo trình điện tử có thể sử dụng trực tuyến.
老师更新了课程软件。
Giáo viên đã cập nhật giáo trình điện tử.
学生用课程软件完成练习。
Học sinh dùng giáo trình điện tử để hoàn thành bài luyện tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây