学生会
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hội sinh viên
Ví dụ (3)
学生会组织了迎新活动。
Hội sinh viên đã tổ chức hoạt động chào đón sinh viên mới.
她是学生会主席。
Cô ấy là chủ tịch hội sinh viên.
学生会每周开一次会。
Hội sinh viên họp mỗi tuần một lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây