Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 学生会
学生会
xuéshēnghuì
Hội sinh viên
Hán việt:
học sanh cối
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 学生会
会
【huì】
có thể, biết (kỹ năng, khả năng)
学
【xué】
học, học tập
生
【shēng】
Sinh sôi,nảy nở
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 学生会
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Hội sinh viên
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI