远程学习
yuǎnchéng xuéxí
Học từ xa
Hán việt: viến trình học tập
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Học từ xa
Ví dụ (3)
yuǎnchéngxué shì zàizhíxué shēng
Học từ xa phù hợp với học viên đang đi làm.
yuǎnchéngxué yàowěn dìngdewǎng luò
Học từ xa cần mạng ổn định.
xué xiào gōngyuǎnchéngxué píngtái
Trường cung cấp nền tảng học từ xa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây