高等教育
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 高等教育
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo dục đại học, giáo dục bậc cao
Ví dụ (3)
高等教育越来越国际化。
Giáo dục đại học ngày càng quốc tế hóa.
他研究高等教育政策。
Anh ấy nghiên cứu chính sách giáo dục đại học.
高等教育需要更多投资。
Giáo dục đại học cần nhiều đầu tư hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây