科研报告
kēyán bàogào
Báo cáo khoa học
Hán việt: khoa nghiên báo cáo
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo khoa học
Ví dụ (3)
zhèng zàixiěyánbào gào
Anh ấy đang viết báo cáo khoa học.
yánbào gàobāo hánshí yànshù
Báo cáo khoa học chứa dữ liệu thí nghiệm.
dǎoshīxiū gǎileyánbào gào
Người hướng dẫn đã sửa báo cáo khoa học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây