学术成绩单
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 学术成绩单
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng điểm
Ví dụ (3)
申请学校需要学术成绩单。
Nộp đơn vào trường cần bảng điểm học thuật.
学术成绩单必须翻译成英文。
Bảng điểm học thuật phải được dịch sang tiếng Anh.
她向教务处申请学术成绩单。
Cô ấy xin bảng điểm học thuật từ phòng giáo vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây