候选人
名
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thí sinh
Ví dụ (3)
候选人正在等待面试。
Thí sinh đang chờ phỏng vấn.
每位候选人都有十分钟准备时间。
Mỗi thí sinh đều có mười phút chuẩn bị.
这位候选人回答得很清楚。
Thí sinh này trả lời rất rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây