Hán Việt:HẬU••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丨丨フ一ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+矦Chữ Hầu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
候
chờ đợi; thời tiết, mùa; dấu hiệu
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

候
chờ đợi; thời tiết, mùa; dấu hiệu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chờ đợi; thời tiết, mùa; dấu hiệu
ENTiếng Anh:wait; inquire; season; weather; symptom
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你什么时候来?
Khi nào bạn đến?
When are you coming?
#2
请在候车室等候。
Vui lòng chờ ở phòng đợi xe.
Please wait in the waiting room.
#3
这里的气候十分宜人。
Khí hậu ở đây rất dễ chịu.
The climate here is very pleasant.
#4
请代我向你家人问候。
Xin gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.
Please give my regards to your family.
#5
他是这班飞机的候补乘客。
Anh ấy là hành khách chờ vé dự bị của chuyến bay này.
He is a standby passenger on this flight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây