整合性
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 整合性
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tính tích hợp, tính hội nhập
Ví dụ (3)
这个课程强调知识的整合性。
Khóa học này nhấn mạnh tính tích hợp của kiến thức.
教学设计需要考虑整合性。
Thiết kế giảng dạy cần cân nhắc tính tích hợp.
这个系统的整合性很强。
Tính tích hợp của hệ thống này rất mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây