投影机
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 投影机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy chiếu
Ví dụ (3)
教室里有一台投影机。
Trong lớp học có một máy chiếu.
老师用投影机展示课件。
Giáo viên dùng máy chiếu trình chiếu giáo trình điện tử.
这台投影机画面很清楚。
Hình ảnh của máy chiếu này rất rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây