同龄人
tónglíng rén
Bạn đồng trang lứa
Hán việt: đồng linh nhân
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Bạn đồng trang lứa

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI