同龄人
tónglíngrén
Bạn đồng trang lứa
Hán việt: đồng linh nhân
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn đồng trang lứa
Ví dụ (3)
huantónglíngrénjiāo liú
Anh ấy thích giao lưu với bạn đồng trang lứa.
tónglíngréndezhī chíhěnzhòng yào
Sự hỗ trợ từ bạn đồng trang lứa rất quan trọng.
tónglíngréngèng
Cô ấy độc lập hơn bạn cùng trang lứa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây