Phân tích từ 成绩狂
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho những việc được chia thành từng khoản, mục (như nhiệm vụ, phát minh, chỉ tiêu, nguyên tắc).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 项 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两项发明
hai phát minh
两项规定
hai quy định / điều khoản
两项指标
hai chỉ số / mục tiêu
一项事业
một sự nghiệp / công cuộc
两项比赛
hai nội dung thi đấu / hai trận đấu
三项原则
ba nguyên tắc
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh thành tích
Ví dụ (3)
成绩狂只关注分数。
Bệnh thành tích chỉ chú trọng điểm số.
学校要避免成绩狂现象。
Nhà trường cần tránh hiện tượng bệnh thành tích.
成绩狂会给学生带来压力。
Bệnh thành tích sẽ gây áp lực cho học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây