花粉囊
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bao phấn
Ví dụ (3)
花粉囊里有许多花粉。
Trong bao phấn có nhiều phấn hoa.
学生观察花粉囊的形状。
Học sinh quan sát hình dạng của bao phấn.
花粉囊是雄蕊的一部分。
Bao phấn là một phần của nhị hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây