授粉
shòufěn
Thụ phấn
Hán việt: thọ phấn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thụ phấn
Ví dụ (3)
fēngbāng zhùhuāduǒshòufěn
Ong giúp hoa thụ phấn.
shòufěnshìzhí fán zhídezhòng yàoguò chéng
Thụ phấn là quá trình quan trọng trong sinh sản của thực vật.
lǎo shīyòngjiěshuō míngshòufěn
Giáo viên dùng sơ đồ giải thích thụ phấn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây