Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
勿忘我
wùwàngwǒ
Hoa lưu ly
Hán việt: vật vong ngã
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "勿忘我" (wùwàngwǒ) nghĩa là "Hoa lưu ly", ghép bởi: 勿 (wù): Đừng + 忘 (wàng): quên + 我 (wǒ): tôi.

Thành phần cấu tạo

勿忘我
wùwàngwǒ
Hoa lưu ly
勹
丿丿
亡
心
手
戈

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hoa lưu ly
Ví dụ (3)
huā花yuán园li里yǒu有jǐ几duǒ朵wù勿wàng忘wǒ我。
Trong vườn có vài bông hoa lưu ly.
tā她mǎi买le了yí一shù束wù勿wàng忘wǒ我。
Cô ấy mua một bó hoa lưu ly.
wù勿wàng忘wǒ我kāi开de得hěn很piào liang漂亮。
Hoa lưu ly nở rất đẹp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây