Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 鸡蛋花
鸡蛋花
jīdàn huā
Hoa sứ
Hán việt:
kê đản hoa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 鸡蛋花
花
【huā】
hoa, bông hoa
蛋
【dàn】
trứng, quả trứng
鸡
【jī】
con gà, tuổi gà (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 鸡蛋花
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Hoa sứ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI