员工食堂
yuángōng shítáng
Căng tin nhân viên
Hán việt: viên công thực đàng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Căng tin nhân viên
Ví dụ (3)
yuán gōngshítángzhōng hěnrèn ào
Căng tin nhân viên buổi trưa rất nhộn nhịp.
gōng gǎi shànleyuán gōngshítángdecài dān
Công ty đã cải thiện thực đơn căng tin nhân viên.
měi tiānzàiyuán gōngshítángchīfàn
Anh ấy ăn trưa ở căng tin nhân viên mỗi ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây