资格充足
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 资格充足
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đủ tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
她资格充足,可以申请这个职位。
Cô ấy đủ tiêu chuẩn, có thể ứng tuyển vị trí này.
候选人必须资格充足。
Ứng viên phải đủ tiêu chuẩn.
他因为资格充足被录用了。
Anh ấy được tuyển vì đủ tiêu chuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây