Hán Việt:BẤT NHẤT ĐỊNH••Loại từ:Phó từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 不+个 (biến thể)Nét phẩy và nét sổ • chữ 不+宀Miên • chữ 定+正Chính • chữ 定
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

不一定
không nhất thiết, chưa chắc, không chắc chắn (biểu thị sự việc không cố định hoặc có thể thay đổi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / cụm từ
VINghĩa:không nhất thiết, chưa chắc, không chắc chắn (biểu thị sự việc không cố định hoặc có thể thay đổi).
ENTiếng Anh:Not necessarily / Uncertain / Maybe not.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这也说不一定。
Cái này cũng chưa chắc (không chắc chắn) được.
That's hard to say.
#2
便宜的东西不一定不好。
Đồ rẻ tiền không nhất thiết là không tốt.
Cheap things are not necessarily bad.
#3
明天我不一定有空。
Ngày mai tôi chưa chắc đã rảnh.
I may not be free tomorrow.
#4
有钱人不一定快乐。
Người giàu chưa chắc đã vui vẻ.
Rich people are not necessarily happy.
#5
这次他不一定能考好。
Lần này cậu ấy chưa chắc đã thi tốt.
He may not do well on the exam this time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
