Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
工资高
gōngzī gāo
Trả lương cao
Hán việt: công tư cao
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Trả lương cao
Ví dụ (3)
zhè这fèn份gōng zuò工作gōng zī工资gāo高。
Công việc này trả lương cao.
gōng zī工资gāo高de的zhí wèi职位jìng zhēng竞争hěn很jī liè激烈。
Vị trí lương cao cạnh tranh rất khốc liệt.
tā他xiǎng想zhǎo找yí一fèn份gōng zī工资gāo高de的gōng zuò工作。
Anh ấy muốn tìm một công việc lương cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây