宇航员
位, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "宇航员" (yǔhángyuán) mang nghĩa "Phi hành gia", kết hợp bởi 宇 (yǔ - vũ): "Vũ trụ" + 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宇: Mái nhà (宀) bao trùm nơi ở (于), không gian bao la chứa đựng vạn vật, vũ trụ (宇). • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phi hành gia
Ví dụ (3)
他是一名宇航员。
Anh ấy là một phi hành gia.
He is an astronaut.
这位宇航员工作很认真。
Vị phi hành gia này làm việc rất nghiêm túc.
This astronaut works very conscientiously.
宇航员需要专业技能。
Phi hành gia cần kỹ năng chuyên môn.
Astronauts need professional skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây