消防员
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 消防员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lính cứu hỏa
Ví dụ (3)
他是一名消防员。
Anh ấy là một lính cứu hỏa.
这位消防员工作很认真。
Vị lính cứu hỏa này làm việc rất nghiêm túc.
消防员需要专业技能。
Lính cứu hỏa cần kỹ năng chuyên môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây