魔术师
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 魔术师
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ảo thuật gia
Ví dụ (3)
他是一名魔术师。
Anh ấy là một ảo thuật gia.
这位魔术师工作很认真。
Vị ảo thuật gia này làm việc rất nghiêm túc.
魔术师需要专业技能。
Ảo thuật gia cần kỹ năng chuyên môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây