纹身师
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 纹身师
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thợ xăm mình
Ví dụ (3)
他是一名纹身师。
Anh ấy là một thợ xăm.
这位纹身师工作很认真。
Vị thợ xăm này làm việc rất nghiêm túc.
纹身师需要专业技能。
Thợ xăm cần kỹ năng chuyên môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây