建筑工地
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 建筑工地
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công trường xây dựng
Ví dụ (3)
建筑工地上有很多工人。
Trên công trường xây dựng có nhiều công nhân.
进入建筑工地必须戴安全帽。
Vào công trường xây dựng phải đội mũ bảo hộ.
这个建筑工地晚上也很忙。
Công trường xây dựng này buổi tối cũng rất bận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây