孙子
HSK4
Danh từ
Phân tích từ 孙子
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cháu trai (thường chỉ cháu nội).
Ví dụ (8)
爷爷非常疼爱他的孙子。
Ông nội vô cùng yêu thương cháu trai của mình.
我的孙子今年五岁了。
Cháu trai tôi năm nay 5 tuổi rồi.
老奶奶希望能早点抱上孙子。
Bà cụ hy vọng có thể sớm được bế cháu trai.
这是给孙子买的玩具。
Đây là đồ chơi mua cho cháu trai.
孙子放学后会来看我。
Cháu trai sau khi tan học sẽ đến thăm tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây