孙女
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 孙女
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cháu gái
Ví dụ (3)
他的孙女很会唱歌。
Cháu gái của ông ấy hát rất hay.
孙女给奶奶打电话。
Cháu gái gọi điện cho bà.
她常常照顾孙女。
Bà ấy thường chăm sóc cháu gái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây