Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
教母
jiàomǔ
Mẹ đỡ đầu
Hán việt: giao mô
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẹ đỡ đầu
Ví dụ (3)
tā她de的jiào教mǔ母zhù住zài在běi jīng北京。
Mẹ đỡ đầu của cô ấy sống ở Bắc Kinh.
jiào教mǔ母sòng送gěi给tā她yì一běn本shū书。
Mẹ đỡ đầu tặng cô ấy một cuốn sách.
tā她hé和jiào教mǔ母bǎo chí保持lián xì联系。
Cô ấy giữ liên lạc với mẹ đỡ đầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây