继父
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 继父
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bố dượng
Ví dụ (3)
他的继父对他很好。
Bố dượng của anh ấy đối xử với anh ấy rất tốt.
继父帮他修好了自行车。
Bố dượng giúp anh ấy sửa xe đạp.
她和继父关系不错。
Cô ấy có quan hệ khá tốt với bố dượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây