男朋友
nánpéngyǒu
Bạn trai
Hán việt: nam bằng hữu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn trai
Ví dụ (3)
denánpéng yǒuhěnyōu
Bạn trai của cô ấy rất hài hước.
nánpéng yǒusòngshùhuā
Bạn trai tặng cô ấy một bó hoa.
nánpéng yǒu kàndiàn yǐng
Cô ấy xem phim cùng bạn trai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây