Chi tiết từ vựng
女朋友 【nǚ péngyǒu】


(Phân tích từ 女朋友)
Nghĩa từ: Bạn gái
Hán việt: nhữ bằng hữu
Lượng từ:
个
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
他
的
女朋友
是
我
的
同学
His girlfriend is my classmate.
Bạn gái của anh ấy là bạn học của tôi.
Bình luận