女朋友
nǚpéngyǒu
Bạn gái
Hán việt: nhữ bằng hữu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn gái
Ví dụ (3)
depéng yǒuzàixuéshū
Bạn gái của anh ấy học ở đại học.
péng yǒugěi diàn huà
Bạn gái gọi điện cho anh ấy.
zhǔn bèidàipéng yǒujiàn
Anh ấy chuẩn bị đưa bạn gái gặp bố mẹ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây