朋友圈
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 朋友圈
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Một nhóm bạn
Ví dụ (3)
他的朋友圈很广。
Vòng bạn bè của anh ấy rất rộng.
她在新的朋友圈里很自在。
Cô ấy rất thoải mái trong nhóm bạn mới.
朋友圈会影响一个人的想法。
Vòng bạn bè có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ của một người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây