朋友圈
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "朋友圈" (péngyouquān) mang nghĩa "Một nhóm bạn", kết hợp bởi 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朋友圈
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Một nhóm bạn
Ví dụ (3)
他的朋友圈很广。
Vòng bạn bè của anh ấy rất rộng.
He has a wide circle of friends.
她在新的朋友圈里很自在。
Cô ấy rất thoải mái trong nhóm bạn mới.
She feels very comfortable in her new circle of friends.
朋友圈会影响一个人的想法。
Vòng bạn bè có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ của một người.
A person's circle of friends can influence their thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây