Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 时间表
时间表
shíjiān biǎo
Lên lịch
Hán việt:
thì dản biểu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 时间表
时
【shí】
thời gian, mùa
表
【biǎo】
Đồng hồ
间
【jiàndié】
không gian, giữa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 时间表
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Lên lịch
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI