中文系
Zhōngwén xì
Khoa tiếng Trung, Khoa Ngữ văn Trung Quốc (đơn vị đào tạo trong trường đại học).
Hán việt: trung văn hệ
HSK 3/4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Khoa tiếng Trung, Khoa Ngữ văn Trung Quốc (đơn vị đào tạo trong trường đại học).
Ví dụ (10)
shìběijīngdàxuézhōngwéndexuéshēng
Tôi là sinh viên khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh.
xiǎngbàokǎozhōngwénma
Bạn có muốn thi vào khoa tiếng Trung không?
zhōngwéndekèchéngbāokuògǔdàihànyǔxiàndàihànyǔ
Chương trình học của khoa tiếng Trung bao gồm tiếng Hán cổ đại và tiếng Hán hiện đại.
zhōngwéndebàngōngshìzàisānlóu
Văn phòng khoa tiếng Trung nằm ở tầng 3.
bìyèfùdàndàxuézhōngwén
Anh ấy tốt nghiệp khoa tiếng Trung Đại học Phục Đán.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI